1,2-Hexanediol vs ETHYLHEXYL RICINOLEATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
CAS
1801869-72-6
| 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | ETHYLHEXYL RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Hexanediol | ETHYLHEXYL RICINOLEATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |