1,2-Hexanediol vs Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
55066-53-0
| 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) ETHYL RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Hexanediol | Ethyl Ricinoleate (Ester Dầu Thầu Dâu) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |