1,2-Hexanediol vs Dipropyl Carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

623-96-1

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Dipropyl Carbonate

DIPROPYL CARBONATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolDipropyl Carbonate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thấm thụ tốt hơn vào da
  • Tạo cảm giác mứt mềm và dịu nhẹ
  • Giữ ẩm độc lập và bổ sung thêm độ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nên kiểm tra khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi