1,2-Hexanediol vs Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolDihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng