1,2-Hexanediol vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 9

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cung cấp dưỡng chất thiết yếu giúp tái tạo tế bào da
  • Tăng cường độ ẩm và elasticity của da
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm do thành phần amino acid
  • Nồng độ cao có khả năng gây khô da phản ứng ở một số trường hợp
  • Cần kiểm tra dị ứng với từng thành phần riêng lẻ