1,2-Hexanediol vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 3

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Cung cấp amino acid và vitamin thiết yếu cho sự phục hồi da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mịn da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra độc tính trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nồng độ cao của các chất khoáng có thể gây kích ứng ở một số loại da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn trên da người