1,2-Hexanediol vs Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C15H16N4O4

Khối lượng phân tử

316.31 g/mol

CAS

5743-17-9

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)

CAFFEINE BENZOATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolCaffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da
  • Kích thích tuần hoàn máu, giúp da trông sáng hơn
  • Giảm sưng tấy và phù nề, đặc biệt vùng mắt
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ caffeine
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Benzoic acid có thể làm tăng nguy cơ phản ứng với các thành phần khác
  • Lạm dụng caffeine có thể gây mất nước từ da trên thời gian dài