1,2-Hexanediol vs Ethanol Perfluoroalkyl C6-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Ethanol Perfluoroalkyl C6-12

C6-12 PERFLUOROALKYLETHANOL

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolEthanol Perfluoroalkyl C6-12
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của tóc và da
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả cho các nguyên liệu phức tạp
  • Tạo lớp bảo vệ không gây cảm giác nặng nề
  • Tăng cường khả năng thấm thụ của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Là chất perfluoroalkyl - có khả năng tích lũy trong cơ thể và môi trường
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ cao
  • Một số nước đang điều tra và hạn chế sử dụng các chất PFOA liên quan