1,2-Hexanediol vs Dimethicone Fluoroalkyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Dimethicone Fluoroalkyl Ether

C4-14 PERFLUOROALKYLETHOXY DIMETHICONE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolDimethicone Fluoroalkyl Ether
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít trên da
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống dầu
  • Nâng cao độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể để lại cảm giác xơ ráp nếu sử dụng quá nhiều
  • Khả năng tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Chất perfluoroalkyl có thể gây lo ngại về độc tính sinh học lâu dài theo một số nghiên cứu môi trường