1,2-Hexanediol vs Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

330809-27-3 / 389082-70-6

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolPolydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
  • Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức