1,2-Hexanediol vs Alkane C21-28

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

64742-55-8

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Alkane C21-28

C21-28 ALKANE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolAlkane C21-28
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Tạo lớp bảo vệ occlusive giữ ẩm lâu dài trên da
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ mịn và độ đàn hồi
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác thấm sâu hơn vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số người, đặc biệt da dầu (comedogenic rating 2)
  • Cảm giác dính, nặng nề nếu dùng quá liều cao trong sản phẩm
  • Không phù hợp cho người có lỗ chân lông rộng hoặc da dầu mụn