1,2-Hexanediol vs Alkyl Ethylhexanoate C14-18

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Alkyl Ethylhexanoate C14-18

C14-18 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolAlkyl Ethylhexanoate C14-18
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn mà không nhờn
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
An toàn