1,2-Hexanediol vs Ethers Maltitol Hydroxyalkyl C12-14

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Ethers Maltitol Hydroxyalkyl C12-14

C12-14 HYDROXYALKYL MALTITOL ETHER

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolEthers Maltitol Hydroxyalkyl C12-14
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ giúp giữ nước trong da mà không làm da bít tắc
  • Cải thiện kết cấu da, làm cho da mềm mại và mịn màng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Hiếm khi gây kích ứng, nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu