1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C40H84NO4P

Khối lượng phân tử

674.1 g/mol

CAS

-

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate

STEARDIMONIUM ETHYL STEARYL PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Điều hòa và mềm mại tóc
  • Tăng độ mượt và bóng bẩy
  • Làm mịn bề mặt da
  • Giảm xơ rối tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
An toàn