1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Natri Malate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C4H4Na2O5

Khối lượng phân tử

178.05 g/mol

CAS

58214-38-3

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Natri Malate

SODIUM MALATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Natri Malate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và căng bóng của da
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi