1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium)

SODIUM COCOYL HYDROLYZED AMARANTH PROTEIN

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và giảm thiểu nếp nhăn
  • Bảo vệ và mạnh hóa hàng rào da tự nhiên
  • Làm mịn bề mặt da và cải thiện độ bóng khỏe mạnh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây tính nhạy cảm ở một số người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với protein
  • Nồng độ cao có thể tạo cảm giác nặng nề trên da dầu