1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào

SH-POLYPEPTIDE-78

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường khả năng phục hồi và sửa chữa da
  • Bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Làm mịn và mềm mại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực nhạy cảm
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng toàn mặt