1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Ribonolactone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C5H8O5

Khối lượng phân tử

148.11 g/mol

CAS

5336-08-3

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Ribonolactone

RIBONOLACTONE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Ribonolactone
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của làn da
  • Tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
An toàn