1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
584-03-2
CAS
85252-24-0
| 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) 1,2-BUTANEDIOL | Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid PROPYLENE GLYCOL CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) | Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm mềm da, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là glycol với tính chất humectant và solvent tương tự, nhưng 1,2-Butanediol có khối lượng phân tử lớn hơn, giúp cấp ẩm lâu dài hơn. Propylene glycol dễ bay hơi và cấp ẩm nhanh hơn nhưng không lâu dài.
So sánh thêm
1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs glycerin1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs hyaluronic-acid1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs niacinamidePropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs glycerinPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs hyaluronic-acidPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs niacinamide