1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Kali PCA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C5H6KNO3

Khối lượng phân tử

167.20 g/mol

CAS

4810-50-8

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Kali PCA

POTASSIUM PCA

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Kali PCA
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Giữ ẩm sâu: Thu hút và khóa nước vào da, cải thiện độ ẩm lâu dài
  • Tăng độ đàn hồi: Giúp da mịn màng, mềm mại và có cảm giác căng tràn
  • Tương thích sinh học: Tương tự với axit amino tự nhiên có trong da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản: Tăng cường khả năng giữ nước của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Lượng quá cao có thể gây cảm giác dính trên da hoặc phủ dày
  • Không phù hợp cho những người có mụn năng nặng trong điều kiện cụ thể
  • Có thể tương tác với một số công thức nếu không ổn định hóa đúng cách