1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Isopropylphthalimide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

304-17-6

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Isopropylphthalimide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế