1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Ethyl Serinate (Ester Serine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C5H11NO3

Khối lượng phân tử

133.15 g/mol

CAS

4117-31-1

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Ethyl Serinate (Ester Serine)

ETHYL SERINATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Ethyl Serinate (Ester Serine)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cấp ẩm sâu và giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Giảm tĩnh điện trên tóc, làm tóc chải xỏ dễ dàng hơn
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây bóng dầu nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amino acid