1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Dimethiconol Hydroxystearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

CAS

133448-13-2

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Dimethiconol Hydroxystearate

DIMETHICONOL HYDROXYSTEARATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Dimethiconol Hydroxystearate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) nhờ lớp bảo vệ silicon
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu (rating comedogenic 2)
  • Có thể gây kích ứng ở những người rất nhạy cảm với silicon
  • Có thể để lại lớp phủ dày nếu sử dụng quá liều hoặc kết hợp quá nhiều sản phẩm chứa silicon