1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
584-03-2
Công thức phân tử
C12H22CoO14
Khối lượng phân tử
449.23 g/mol
| 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) 1,2-BUTANEDIOL | Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) COBALT GLUCONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) | Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs glycerin1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs hyaluronic-acid1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs niacinamideCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs glycerinCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs sodium-hyaluronateCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs ceramides