1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Oxit nhôm cobalt

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

Al2CoO4

Khối lượng phân tử

176.894 g/mol

CAS

1345-16-0

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Oxit nhôm cobalt

COBALT ALUMINUM OXIDE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Oxit nhôm cobalt
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Tạo hiệu ứng thị giác làm da tươi sáng và khỏe mạnh hơn
  • Giúp da giữ độ ẩm tốt hơn thông qua tác dụng điều hòa
  • Cung cấp màu sắc bền vững mà không phân hủy
  • Tương thích với tất cả các loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể để lại vết trên quần áo hoặc da nếu nồng độ quá cao
  • Những người nhạy cảm với kim loại có thể cần kiểm tra patch test
  • Không nên tiêu thụ nội bộ; chỉ dùng ngoài da