1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C19H38O3

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

CAS

35274-05-6

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit

CETYL LACTATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Cetyl Lactate / Ester Lactic Axit
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước lâu dài cho da
  • Mềm mịn và làm mượt texture da
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc
  • An toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây bóng nhờn ở da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với các ester