1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C19H40O3

Khối lượng phân tử

316.5 g/mol

CAS

6145-69-3

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)

CETYL GLYCERYL ETHER

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước trong lớp biểu bì
  • Tạo cảm giác mềm mại, mịn màng và bóng khỏe cho da
  • Tăng tính bam dính và độ nhớt của sản phẩm, cải thiện khả năng phủ
  • An toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây cảm giác nặng nề cho da dầu ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ nếu dùng quá liều