1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C7H16ClNO3

Khối lượng phân tử

197.66 g/mol

CAS

6645-46-1

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)

CARNITINE HCL

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Giúp da trơn mượt và đàn hồi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da người