1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C6H15ClN4O2

Khối lượng phân tử

210.66 g/mol

CAS

1119-34-2

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)

ARGININE HCL

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin
  • Giúp cân bằng độ pH da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây kích ích nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Sử dụng quá liều có thể làm da bị khô
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với axit amin