1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Copolymer Sodium Acrylate/Vinyl Alcohol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

🧪

Chưa có ảnh

CAS

27599-56-0 / 58374-38-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Copolymer Sodium Acrylate/Vinyl Alcohol

SODIUM ACRYLATE/VINYL ALCOHOL COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Copolymer Sodium Acrylate/Vinyl Alcohol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng bảo vệ bền bỉ trên bề mặt da
  • Ổn định nhũ tương, giúp các thành phần không bị tách lớp
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Chống tĩnh điện cho tóc và da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao trong sản phẩm
  • Có thể gây cảm giác khô hoặc cứng da nếu không kết hợp với hydrator