1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

K2O8S2

Khối lượng phân tử

270.33 g/mol

CAS

7727-21-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

POTASSIUM PERSULFATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tẩy tóc hiệu quả với khả năng oxy hóa mạnh
  • Giúp loại bỏ màu sắc từ tóc một cách nhanh chóng
  • Công thức dạng bột dễ kiểm soát liều lượng
  • Thích hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp trong salon
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt chưa trộn lẫn
  • Có thể làm yếu, khô và hư tổn tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Yêu cầu sử dụng trong môi trường tốt thông thoáng do khí oxygen phát sinh
  • Không an toàn cho trẻ em và yêu cầu hướng dẫn chuyên nghiệp