1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyurethane-59

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyurethane-59

POLYURETHANE-59

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyurethane-59
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định công thức nhũ tương, giúp dầu và nước kết hợp đều đặn
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo độ mịn và kết cấu mềm mại
  • Tăng cường độ bền của công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng, tạo lớp phủ bề mặt mịn màng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở những làn da cực nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số polyurethane có thể chứa chất dư lượng từ quá trình sản xuất