1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyurethane-48

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyurethane-48

POLYURETHANE-48

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyurethane-48
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo thành một lớp mỏng bảo vệ bền vững trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại
  • Cải thiện độ bám dính và tuổi thọ của sản phẩm makeup và các công thức chăm sóc da
  • Tăng cường khả năng chống nước, giúp sản phẩm kéo dài hiệu quả ngay cả khi tiếp xúc với độ ẩm
  • Cung cấp kết cấu mịn màng và cảm giác mặc thoải mái trên da mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với polyurethane
  • Sản phẩm chứa thành phần này cần được làm sạch kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da trong thời gian dài
  • Có khả năng làm tắc lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn nếu không sử dụng đúng cách