1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyquaternium-89

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

1015445-89-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyquaternium-89

POLYQUATERNIUM-89

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyquaternium-89
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng bảo vệ mịn và mượt trên bề mặt da/tóc
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước lâu dài
  • Tăng cảm giác mịn và bóng mượt
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da/tóc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng tích tụ trên tóc/da nếu dùng lâu dài mà không làm sạch thích đáng
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh cảm giác nhạt hay dính