1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyquaternium-20

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

110736-86-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyquaternium-20

POLYQUATERNIUM-20

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyquaternium-20
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm bám bụi và độ xù rối
  • Tạo màng bảo vệ mỏng, giữ ẩm mà không gây nặng nề
  • Tăng độ mịn và bóng tự nhiên cho da và tóc
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng (sensory feel) của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ trên da/tóc nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Có thể khiến tóc nặng hơn nếu sử dụng quá liều