1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C14H18N3Na5O10

Khối lượng phân tử

503.26 g/mol

CAS

140-01-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

PENTASODIUM PENTETATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách trung hòa các ion kim loại không mong muốn
  • Kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp các thành phần hoạt chất duy trì hiệu quả và tính chất ổn định
  • Ngăn ngừa sự oxy hóa và tăng khả năng bảo quản tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá liều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng khoáng chất trên da
  • Cần kiểm soát nồng độ kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho làn da