1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate

PEG-40 SORBITAN TETRAOLEATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định hỗn hợp dầu-nước trong thời gian dài
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mền mịn và dễ trải đều trên da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt tính khác
  • An toàn cao với mức độ kích ứng da tối thiểu, phù hợp với da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác kéo căng
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm với sorbitol hoặc các hợp chất polysorbate
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với các thành phần mạnh