1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs PEG-150 Dioleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

9005-07-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

PEG-150 Dioleate

PEG-150 DIOLEATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)PEG-150 Dioleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm
  • Tăng độ ổn định của công thức cosmetic
  • Giúp sản phẩm thấm nhanh vào da mà không để lại cảm giác bết dính
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể hút ẩm từ không khí nếu nồng độ quá cao, dẫn đến tình trạng da khô ráp
  • Một số người có thể phản ứng với polyethylene glycol (PEG)