1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Copolymer PEG-100/IPDI

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

🧪

Chưa có ảnh

CAS

39318-45-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Copolymer PEG-100/IPDI

PEG-100/IPDI COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Copolymer PEG-100/IPDI
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định nhũ tương và cảm phối các phần tử dầu-nước
  • Kiểm soát độ nhớt và tạo texture mịn hơn
  • Cải thiện độ lưu hóa sản phẩm trên da
  • Giúp sản phẩm có độ bền lâu dài trong bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Polymer tổng hợp có thể gây tích tụ trên da nếu không rửa sạch
  • Không nên sử dụng với da đã bị tổn thương hoặc viêm