1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

61791-29-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)

PEG-10 COCOATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem và lotion mịn và dễ tán
  • Giảm cảm giác nhờn trên da nhờ có tính chất làm mềm nhẹ nhàng
  • Tăng độ ổn định của công thức, kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • PEG có thể làm tăng tính thẩm thấu của da đối với các chất khác
  • Một số nghiên cứu gợi ý PEG có thể chứa tạp chất 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất