1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Sáp Ouricury

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

68917-70-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Sáp Ouricury

OURICURY CERA

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Sáp Ouricury
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Liên kết các thành phần và tạo kết cấu ổn định cho công thức
  • Điều chỉnh độ nhớt và làm mịn độ bôi của sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ trên da mà không gây bí tác quá mức
  • Nguồn gốc tự nhiên, bền vững và thân thiện với môi trường
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Cần kiểm tra kỹ trong các công thức dành cho da mụn