1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Cl6Mo

Khối lượng phân tử

308.7 g/mol

CAS

11119-46-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)

MOLYBDENUM CHLORIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hỗ trợ chức năng enzyme và chuyển hóa năng lượng tế bào
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường độ bền vững của hàng rào da
  • Hoạt động như chất điều hòa da nhẹ nhàng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn