1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

2031-67-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane

METHYLTRIETHOXYLANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng cảm giác khi sử dụng (texture improvement)
  • Giúp sản phẩm trơn tru hơn khi bôi
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần xác minh nguồn gốc và độ tinh khiết của thành phần