1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Copolymer Methylbutene-Piperylene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

🧪

Chưa có ảnh

CAS

79586-89-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Copolymer Methylbutene-Piperylene

METHYLBUTENE/PIPERYLENE COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Copolymer Methylbutene-Piperylene
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện độ bền nước và khả năng chống trôi của các sản phẩm
  • Tăng độ deo và sự gắn kết của makeup, eyeliner, mascara
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mềm mại và mịn màng hơn
  • Gia tăng độ bóng và giữ độ bóng lâu hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong các sản phẩm dùng hàng ngày
  • Cần được hòa tan bằng dung môi hữu cơ, có thể gây khô da nếu không cân bằng tốt với các thành phần khác
  • Có thể làm sản phẩm bám dính và khó tẩy rửa nếu nồng độ quá cao