1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

🧪

Chưa có ảnh

CAS

30396-85-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile

METHYL METHACRYLATE/ACRYLONITRILE COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo lớp màng bảo vệ mịn, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của makeup, giúp makeup tồn tại lâu hơn
  • Có khả năng giữ ẩm nhẹ nhàng cho da
  • Tạo độ hoàn thiện matte hoặc satin tự nhiên trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa kỹ lưỡng
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu hoặc kích ứng nhẹ
  • Có thể làm da cảm thấy chật hoặc khô nếu kết hợp với các sản phẩm khác không phù hợp