1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Metyl Benzophenone (Oxybenzophenone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C14H12O

Khối lượng phân tử

196.24 g/mol

CAS

134-84-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Metyl Benzophenone (Oxybenzophenone)

METHYL BENZOPHENONE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Metyl Benzophenone (Oxybenzophenone)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định công thức và bảo vệ chống lại thoái hóa do ánh sáng
  • Tăng cường độ bền vững của các thành phần hoạt chất trong sản phẩm
  • Giúp bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực của tia UV
  • Cải thiện hiệu quả và tuổi thọ bảo quản của các sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm
  • Có thể gây lo ngại về độc tính nội tiết theo một số nghiên cứu
  • Có nguy cơ tích lũy trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài