1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Isobutane (Khí đẩy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

75-28-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Isobutane (Khí đẩy)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí