1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Tinh bột thủy hóa propoxyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

9049-76-7 / 68584-86-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tinh bột thủy hóa propoxyl

HYDROXYPROPYL STARCH

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Tinh bột thủy hóa propoxyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu của công thức mỹ phẩm một cách hiệu quả
  • Tạo cảm giác mịn màng, dễ chịu khi sử dụng trên da
  • Cải thiện độ ổn định và bền vững của sản phẩm theo thời gian
  • An toàn, không gây dị ứng cho hầu hết các loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể làm cho sản phẩm quá dày, khó thẩm thấu vào da
  • Có thể gây cảm giác sáp, bết dính nếu không cân bằng tốt với các thành phần khác
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể tạo cảm giác không thoải mái trên da