1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Nước chiết lúa mạch

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

85251-64-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Nước chiết lúa mạch

HORDEUM VULGARE SEED WATER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Nước chiết lúa mạch
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp độ ẩm tự nhiên và giữ ẩm cho da
  • Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
  • Chứa các chất chống oxy hóa từ lúa mạch
  • Cải thiện độ mêm mại và mịn màng của da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với hạt cỏ (grass family)
  • Dễ bị nhiễm khuẩn nếu không bảo quản đúng cách do hàm lượng nước cao