1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Hexanediol (1,6-Hexanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

629-11-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Hexanediol (1,6-Hexanediol)

HEXANEDIOL

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Hexanediol (1,6-Hexanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Giúp dung môi và hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ chịu khi sử dụng
  • Bảo quản công thức mỹ phẩm hiệu quả
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không có rủi ro đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác bị bóng dầu nếu dùng quá nhiều